lốc thốc

lốc thốc

Căn phòng của cậu bé trông rất lốc thốc với đồ chơi và quần áo.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vẻ vội vàng, hấp tấp, thiếu trật tự: "lốc thốc" miêu tả hành động hoặc tư thế lộn xộn, không gọn gàng, thường do vội vã hoặc bất ngờ.
    • Trạng thái rối rắm, lộn xộn: Dùng để chỉ sự bừa bộn, không ngăn nắp trong cách ăn mặc hoặc sắp xếp đồ đạc.
dụ sử dụng
  • (Anh ta vội vàng chạy vào, trang phục không chỉnh tề.)
  • ( ấy hấp tấp lên xe, suýt bị ngã.)
  • (Đồ đạc vứt bừa bãi, không ngăn nắp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lốc thốc lôi thôi": cụm từ kết hợp nhấn mạnh sự lộn xộn, cẩu thả.

    • Cậu ta lúc nào cũng lốc thốc lôi thôi, chẳng biết sắp xếp . (Cậu ta luôn trong trạng thái bừa bộn, không tổ chức.)
  • "lốc thốc như ma đuổi": thành ngữ so sánh, chỉ sự vội vã thái quá.

    • Chị ấy chạy lốc thốc như ma đuổi sợ muộn giờ. (Chị ấy vội vã chạy như ma đuổi sợ trễ.)
Biến thể từ gần giống
  • Lôi thôi (tính từ): lộn xộn, không gọn gàngthường đi cùng "lốc thốc" để tạo thành cụm từ nhấn mạnh.

    • Anh ta ăn mặc lôi thôi, lốc thốc. (Anh ta mặc quần áo xộc xệch, nhếch nhác.)
  • Hấp tấp (tính từ): vội vàng, thiếu suy nghĩgần nghĩa với "lốc thốc" nhưng tập trung vào hành động hơn trạng thái.

    • Đừng hấp tấp như thế, hãy bình tĩnh lại. (Đừng vội vàng quá, hãy từ từ.)
Từ đồng nghĩa
  • Vội vã: hành động nhanh, gấp gáp.
  • Bừa bộn: trạng thái lộn xộn, không ngăn nắp.
  • Nhếch nhác: vẻ ngoài luộm thuộm, không chỉnh tề.
Thành ngữ liên quan
  • Lốc thốc lôi thôi: chỉ sự cẩu thả, thiếu tổ chức trong sinh hoạt.
    • Căn phòng của thằng lốc thốc lôi thôi, đồ đạc vứt lung tung. (Phòng của cậu bừa bộn, đồ đạc vứt khắp nơi.)