lốc thốc
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vẻ vội vàng, hấp tấp, thiếu trật tự: "lốc thốc" miêu tả hành động hoặc tư thế lộn xộn, không gọn gàng, thường do vội vã hoặc bất ngờ.
- Trạng thái rối rắm, lộn xộn: Dùng để chỉ sự bừa bộn, không ngăn nắp trong cách ăn mặc hoặc sắp xếp đồ đạc.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta vội vàng chạy vào, trang phục không chỉnh tề.)
- (Cô ấy hấp tấp lên xe, suýt bị ngã.)
- (Đồ đạc vứt bừa bãi, không ngăn nắp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lốc thốc lôi thôi": cụm từ kết hợp nhấn mạnh sự lộn xộn, cẩu thả.
- Cậu ta lúc nào cũng lốc thốc lôi thôi, chẳng biết sắp xếp gì. (Cậu ta luôn trong trạng thái bừa bộn, không có tổ chức.)
"lốc thốc như ma đuổi": thành ngữ so sánh, chỉ sự vội vã thái quá.
- Chị ấy chạy lốc thốc như ma đuổi vì sợ muộn giờ. (Chị ấy vội vã chạy như có ma đuổi vì sợ trễ.)
Biến thể và từ gần giống
Lôi thôi (tính từ): lộn xộn, không gọn gàng — thường đi cùng "lốc thốc" để tạo thành cụm từ nhấn mạnh.
- Anh ta ăn mặc lôi thôi, lốc thốc. (Anh ta mặc quần áo xộc xệch, nhếch nhác.)
Hấp tấp (tính từ): vội vàng, thiếu suy nghĩ — gần nghĩa với "lốc thốc" nhưng tập trung vào hành động hơn là trạng thái.
- Đừng hấp tấp như thế, hãy bình tĩnh lại. (Đừng vội vàng quá, hãy từ từ.)
Từ đồng nghĩa
- Vội vã: hành động nhanh, gấp gáp.
- Bừa bộn: trạng thái lộn xộn, không ngăn nắp.
- Nhếch nhác: vẻ ngoài luộm thuộm, không chỉnh tề.
Thành ngữ liên quan
- Lốc thốc lôi thôi: chỉ sự cẩu thả, thiếu tổ chức trong sinh hoạt.
- Căn phòng của thằng bé lốc thốc lôi thôi, đồ đạc vứt lung tung. (Phòng của cậu bé bừa bộn, đồ đạc vứt khắp nơi.)